天青
This presentation is the property of its rightful owner.
Sponsored Links
1 / 37

Thiên thanh PowerPoint PPT Presentation


  • 145 Views
  • Uploaded on
  • Presentation posted in: General

天青. Thiên thanh. 天 thiên trời (DT, 4 nét, bộ đại 大 ). 天才 天性. thiên tài thiên tính. 四大天王 謀事在人 , 成事在天. tứ đại Thiên vương mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên. 今天 明天. kim thiên minh thiên. 青 thanh xanh (TT, 8 nét, bộ thanh 青 ). 青年 青春. thanh niên thanh xuân. 天青 青天.

Download Presentation

Thiên thanh

An Image/Link below is provided (as is) to download presentation

Download Policy: Content on the Website is provided to you AS IS for your information and personal use and may not be sold / licensed / shared on other websites without getting consent from its author.While downloading, if for some reason you are not able to download a presentation, the publisher may have deleted the file from their server.


- - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - E N D - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -

Presentation Transcript


Thi n thanh

天青

Thiên thanh


Thi n thanh

天 thiêntrời (DT, 4 nét, bộ đại 大)


Thi n thanh

天才

天性

thiên tài

thiên tính


Thi n thanh

四大天王

謀事在人, 成事在天

tứ đại Thiên vương

mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên


Thi n thanh

今天

明天

kim thiên

minh thiên


Thi n thanh

青 thanhxanh (TT, 8 nét, bộ thanh 青)


Thi n thanh

青年

青春

thanh niên

thanh xuân


Thi n thanh

天青

青天

Thiên thanh

thanh thiên


Thi n thanh

天 青

(青)天


Thi n thanh

月 明

(明)月


Thi n thanh

白 bạchtrắng (TT, 5 nét, bộ bạch白)


Thi n thanh

白衣

清白

bạch y

thanh bạch


Thi n thanh

白佛言

bạch Phật ngôn


Thi n thanh

日nhậtmặt trời (DT, 4 nét, bộ nhật 日)


Thi n thanh

佛日-主日

平日-百日

Phật nhật - chủ nhật

bình nhật - bách nhật


Thi n thanh

半日-日本

日本佛教

bán nhật - Nhật Bổn

Nhật Bổn Phật giáo


Thi n thanh

白日-青天白日

白日升天

bạch nhật - thanh thiên bạch nhật

bạch nhật thăng thiên


Thi n thanh

明 minhsáng (TT, 8 nét, bộ nhật 日)


Thi n thanh

明白-明光-光明

光明正大-無明

minh bạch-minh quang-quang minh

quang minh chính đại-vô minh


Thi n thanh

明行足

明心見性

Minh hạnh túc

minh tâm kiến tánh


Thi n thanh

月nguyệtmặt trăng (DT, 4 nét, bộ nguyệt 月)


Thi n thanh

月光-日光

半月-正月-白月

初月-大月-小月

nguyệt quang - nhật quang

bán nguyệt-chính nguyệt-bạch nguyệt

sơ nguyệt-đại nguyệt-tiểu nguyệt


Thi n thanh

人nhânngười (DT, 2 nét, bộ nhân 人)


Thi n thanh

主人-人生-人生觀-古人

夫人 -人道-人口-人數

人心-人世-大人-家人

chủ nhân-nhân sinh-nhân sinh quan-cổ nhân

phu nhân-nhân đạo-nhân khẩu-nhân số

nhân tâm-nhân thế-đại nhân-gia nhân


Thi n thanh

男人-女人-人員-人民

人品-人工-人造-人文

nam nhân-nữ nhân-nhân viên-nhân dân

nhân phẩm-nhân công-nhân tạo-nhân văn


Thi n thanh

行 hànhđi (Đgt, 6 nét, bộ hành 行)


Thi n thanh

行善-修行-行者-出行

同行-進行-孝行-學行

Hành thiện - tu hành - hành giả -xuất hành

đồng hành - tiến hành - hiếu hạnh - học hạnh


Thi n thanh

三人行, 必有我師

Tam nhân hành, tất hữu ngã sư

Ba người (cùng) đi, ắt có người làm thầy ta.


Thi n thanh

馬 mãngựa (DT, 10 nét, bộ mã 馬)


Thi n thanh

白馬寺

Bạch Mã tự


Thi n thanh

走 tẩuchạy (Đgt, 7 nét, bộ tẩu 走)


Thi n thanh

走火入魔

走馬看花

tẩu hoả nhập ma

tẩu mã khán hoa


Thi n thanh

鳥 điểuchim (DT, 11 nét, bộ điểu鳥)


Thi n thanh

飛 phibay (Đgt, 10 nét, bộ phi 飛)


Thi n thanh

不翼而飛

高飛遠走

bất dực nhi phi

cao phi viễn tẩu


Thi n thanh

青天,白日,明月

Thanh thiên, bạch nhật, minh nguyệt

Trời xanh, mặt trời sáng, mặt trăng sáng


Thi n thanh

人行,馬走,鳥飛

nhân hành, mã tẩu, điểu phi

người đi, ngựa chạy, chim bay


  • Login